Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
exclamation mark



noun
a punctuation mark (!) used after an exclamation
Syn:
exclamation point
Hypernyms:
punctuation, punctuation mark


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.